tải ba

tải ba

Tải ba phát ra âm thanh rõ ràng từ chiếc loa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự truyền sóng âm thanh: "tải ba" chỉ quá trình hoặc hiện tượng truyền các sóng âm thanh từ nguồn phát đến nơi thu nhận, thường được dùng trong lĩnh vực vật âm học hoặc kỹ thuật truyền thông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tải ba chế giúp âm thanh từ loa đến tai người nghe. (Tải ba chế truyền sóng âm từ loa đến tai người nghe.)
    • Các nhà nghiên cứu đang cải thiện chất lượng tải ba để âm thanh hơn. (Các nhà nghiên cứu đang cải thiện chất lượng truyền sóng âm để âm thanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tải ba âm thanh": cụm từ chuyên ngành chỉ quá trình truyền sóng âm trong môi trường cụ thể.

    • Tải ba âm thanh trong nước khác với trong không khí. (Quá trình truyền sóng âm trong nước khác với trong không khí.)
  • "hệ thống tải ba": thiết bị hoặc hệ thống đảm nhận việc truyền sóng âm.

    • Hệ thống tải ba của rạp hát được nâng cấp để tăng trải nghiệm. (Hệ thống truyền sóng âm của rạp hát được nâng cấp để tăng trải nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tải (động từ): mang, chuyển, truyền đi.

    • Xe tải chở hàng hóa. (Xe tải chở hàng hóa.)
  • Ba (danh từ): sóng (trong ngữ cảnh vật , như "ba âm" chỉ sóng âm).

    • Ba âm thanh lan truyền trong không khí. (Sóng âm thanh lan truyền trong không khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Truyền ba: quá trình truyền sóng, thường dùng trong kỹ thuật.

    • Truyền ba khái niệm tương tự tải ba. (Truyền ba khái niệm tương tự tải ba.)
  • Phát sóng: quá trình phát ra sóng âm hoặc sóng điện từ.

    • Đài phát thanh phát sóng tin tức hàng ngày. (Đài phát thanh phát sóng tin tức hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tải ba".

Từ chứa "tải ba"